Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5714

affirm

/ə'fə:m/

động từ

  • khẳng định, xác nhận; quả quyết
  • (pháp lý) xác nhân, phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v. to declare or affirm solemnly and formally as true\nv. say yes to

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...