affirm
/ə'fə:m/
động từ
- khẳng định, xác nhận; quả quyết
- (pháp lý) xác nhân, phê chuẩn
Biến thể từ
affirmed quá khứ
affirmed quá khứ phân từ
affirming hiện tại phân từ
affirms ngôi 3 số ít
affirms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. to declare or affirm solemnly and formally as true\nv. say yes to