Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aggression

/ə'greʃn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4521

“aggressions” là số nhiều của aggression — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hành động tấn công hoặc thái độ thù địch danh từ

“His aggression on the field surprised everyone.”Sự hung hăng của anh trên sân khiến mọi người bất ngờ.

Biến thể từ aggressions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aggression

/ə'greʃn/

danh từ

  • sự xâm lược, cuộc xâm lược
    • war of aggression: chiến tranh xâm lược
  • sự công kích
  • sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to behave aggressively n. a feeling of hostility that arouses thoughts of attack n. violent action that is hostile and usually unprovoked n. the act of initiating hostilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...