Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12232

agrarian

/ə'greəriən/

tính từ

  • (thuộc) ruộng đất
    • the agrarian question: vấn đề ruộng đất
    • an agrarian reform: cuộc cải cách ruộng đất
  • (thuộc) đất trồng trọt
Biến thể từ agrarians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to rural matters

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...