Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aim

/eim/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1931

“aims” là số nhiều của aim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhắm đến động từ

“I aim to finish my homework.”Tôi nhắm đến việc hoàn thành bài tập về nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aim

//

  • mục đích
Định nghĩa tiếng Anh

n. the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable) n. the action of directing something at an object v. point or cause to go (blows, weapons, or objects such as photographic equipment) towards v. propose or intend

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...