Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alate

//

* tính từ
  • (động vật) có cánh; có môi rộng (thân mềm)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of seeds or insects) having winglike extensions

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...