Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alert

/ә'lә:t/ TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #5318

“alerted” là quá khứ phân từ của alert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh giác tính từ

“Stay alert while driving.”Hãy cảnh giác khi lái xe.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alert

//

  • (Tech) báo động (d/đ); cảnh giác (tt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. condition of heightened watchfulness or preparation for action n. a warning serves to make you more alert to danger a. engaged in or accustomed to close observation s. quick and energetic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...