Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angel

/'eindʒәl/ Collins ★★ phổ biến #3980

“angels” là số nhiều của angel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiên thần danh từ

“She believes that her angel watches over her.”Cô ấy tin rằng thiên thần của mình luôn bảo vệ cô.

Biến thể từ angels số nhiều
Đồng nghĩa seraphcherubsaint
Trái nghĩa demondevilfiend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angel

//

  • (Tech) mục tiêu ký sinh (ra-đa) [TQ]; đạo thường hồ ba [TQ]
Định nghĩa tiếng Anh

n. spiritual being attendant upon God n. invests in a theatrical production n. the highest waterfall; has more than one leap; flow varies seasonally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...