angel
/'eindʒәl/ Collins ★★ phổ biến #3980
“angels” là số nhiều của angel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiên thần
danh từ
“She believes that her angel watches over her.”Cô ấy tin rằng thiên thần của mình luôn bảo vệ cô.
Biến thể từ
angels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angel
//
- (Tech) mục tiêu ký sinh (ra-đa) [TQ]; đạo thường hồ ba [TQ]
Định nghĩa tiếng Anh
n. spiritual being attendant upon God n. invests in a theatrical production n. the highest waterfall; has more than one leap; flow varies seasonally