Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18666

angled

/'æɳgld/

tính từ

  • có góc, có góc cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. forming or set at an angle

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...