angled
/'æɳgld/ phổ biến #18666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angled
/'æɳgld/
tính từ
- có góc, có góc cạnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. forming or set at an angle
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. forming or set at an angle
Đang tải...