Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angler

/'æɳglə/ Collins ★★ phổ biến #6803
Biến thể từ anglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angler

/'æɳglə/

danh từ

  • người câu cá
  • (động vật học) cá vảy chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scheming person; someone who schemes to gain an advantage n. a fisherman who uses a hook and line

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...