Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6803

angler

/'æɳglə/

danh từ

  • người câu cá
  • (động vật học) cá vảy chân
Biến thể từ anglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scheming person; someone who schemes to gain an advantage\nn. a fisherman who uses a hook and line

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...