Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arise

/ə'raiz/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2581

“arises” là ngôi 3 số ít của arise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nảy sinh động từ

“Problems may arise if we don't plan.”Các vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không lập kế hoạch.

Đồng nghĩa occuremergeriseappear
Trái nghĩa disappearvanishsubside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arise

/ə'raiz/

nội động từ arose, arisen

  • xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
    • more difficulties arose: nhiều khó khăn nảy sinh ra
    • there arose many heroes: nhiều anh hùng xuất hiện
  • phát sinh do; do bởi
    • difficulties arising from the war: những phát sinh khó khăn do chiến tranh
  • (thơ ca) sống lại, hồi sinh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. originate or come into being v. rise to one's feet v. result or issue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...