Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“arises” là ngôi 3 số ít của arise — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2581

arise

/ə'raiz/

nội động từ arose, arisen

  • xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
    • more difficulties arose: nhiều khó khăn nảy sinh ra
    • there arose many heroes: nhiều anh hùng xuất hiện
  • phát sinh do; do bởi
    • difficulties arising from the war: những phát sinh khó khăn do chiến tranh
  • (thơ ca) sống lại, hồi sinh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
Đồng nghĩa occuremergeriseappear
Trái nghĩa disappearvanishsubside
Định nghĩa tiếng Anh

v. originate or come into being\nv. rise to one's feet\nv. result or issue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...