Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arles

/ɑ:lz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arles

/ɑ:lz/

danh từ số nhiều

  • (tiếng địa phương) tiền đặt cọc
Định nghĩa tiếng Anh

n money given by a buyer to a seller to bind a contract

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...