Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "arms". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
arms race
cuộc chạy đua vũ trang
small arms
danh từ số nhiều: vũ khí nhỏ (cầm tay được như súng lục, súng c…
man-at-arms
danh từ: binh sĩ
master-at-arms
sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự
comrade-in-arms
danh từ: bạn chiến đấu
gentleman-at-arms
danh từ: quan ngự lâm
farmstead
danh từ: trang trại
side-arms
danh từ số nhiều: vũ khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡi lê, dao găm,…
sergeant-at-arms
số nhiều sergeants-at-arms
companion-in-arms
danh từ: bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ