Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arras

/'ærəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arras

/'ærəs/

danh từ

  • thảm sặc sỡ, màu hoa sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...