arras
/'ærəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arras
/'ærəs/
danh từ
- thảm sặc sỡ, màu hoa sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh
n a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs
Đang tải...