Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3249

artistic

/ɑ:'tistik/

tính từ

  • (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
  • có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of art or artists\ns. satisfying aesthetic standards and sensibilities

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...