Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3391

related

//

* tính từ
  • có liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì
  • có họ với (cùng một họ, cùng một tầng lớp )
Định nghĩa tiếng Anh

a. being connected either logically or causally or by shared characteristics\na. connected by kinship, common origin, or marriage

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...