Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assure

/ə'ʃuə/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2571

“assuring” là hiện tại phân từ của assure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đảm bảo động từ

“I assure you that everything will be fine.”Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assure

/ə'ʃuə/

ngoại động từ

  • làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
  • quả quyết, cam đoan
  • đảm bảo
    • hard work work usually assures success: chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
  • bảo hiểm
    • to assure one's life: bảo hiểm tính mệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. inform positively and with certainty and confidence v. assure somebody of the truth of something with the intention of giving the listener confidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...