availability
“availabilities” là số nhiều của availability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Check the availability of the product.”Kiểm tra tính sẵn có của sản phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
availability
//
- (Tech) tính sẵn sàng; tính khả dụng; tỷ số vận hành = operating ratio
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being at hand when needed