Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

await

/ə'weit/ Collins ★★★ phổ biến #3669

“awaited” là quá khứ của await — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đợi, chờ đợi động từ

“I will await your response.”Tôi sẽ chờ đợi phản hồi của bạn.

Đồng nghĩa waitexpectanticipatehope
Trái nghĩa dismissignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

await

/ə'weit/

ngoại động từ

  • đợi, chờ đợi
    • to await somebody: đợi ai
    • to await a decision: chờ đợi sự quyết định
  • để dự trữ cho, dành cho
    • great honours await him: những vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta
Định nghĩa tiếng Anh

v look forward to the probable occurrence of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...