await
/ə'weit/ Collins ★★★ phổ biến #3669
“awaited” là quá khứ của await — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đợi, chờ đợi
động từ
“I will await your response.”Tôi sẽ chờ đợi phản hồi của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
await
/ə'weit/
ngoại động từ
- đợi, chờ đợi
- to await somebody: đợi ai
- to await a decision: chờ đợi sự quyết định
- để dự trữ cho, dành cho
- great honours await him: những vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta
Định nghĩa tiếng Anh
v look forward to the probable occurrence of