Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "awing". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
yawing
danh từ:<i> (yawing)</i>: sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay …
flawing
sự hình thàn vết, vết nứt
Whipsawing
(Econ) Cưa kéo.
drawing pin
đinh rệp
drawing-pin
danh từ: đinh rệp, đinh ấn (để đính giấy vẽ vào bàn vẽ)
wiredrawing
danh từ: (kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại)
drawing card
danh từ: mục hấp dẫn, cái đinh (của cuộc biểu diễn)
drawing room
phòng khách
drawing-room
danh từ: phòng khách (nơi các bà thường lui sang sau khi dự tiệ…
line-drawing
danh từ: bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì
drawing board
dán vẽ
drawing-board
danh từ: bàn vẽ
assembly drawing
(Tech) bản vẽ lắp ráp
drawing
vẽ kỹ thuật, bản vẽ; (thống kê) sự lấy mẫu; (máy tính) sự kéo (…
gnawing
danh từ: sự gặm nhắm, sự ăn mòn
thawing
danh từ: sự tan (của tuyết)
drawing-pad
danh từ: tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
drawing-pen
danh từ: bút vẽ (bút sắt)
sawing jack
danh từ: bàn cưa
deep-drawing
danh từ (kỹ thuật): sự dàn mỏng
drawing-mill
(kỹ thuật) xưởng kéo sợi kim loại
wash-drawing
việc vẽ bằng bút lông với màu nước đen hoặc không sặc sỡ
drawing scale
danh từ: thước tỷ lệ
drawing-bench
danh từ: (kỹ thuật) máy kéo sợi (kim loại)