Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9048

beta

/'bi:tə/

danh từ

  • Bêta (chữ cái Hy lạp)

thành ngữ

  1. beta plus
    • hơn loại hai một ít
  2. beta minus
    • kém loại hai một ít
Biến thể từ betas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 2nd letter of the Greek alphabet\nn. beets\ns. second in order of importance

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...