Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beta

/'bi:tə/ phổ biến #9048

Nghĩa thường dùng

phiên bản thử nghiệm tính từ

“This is the beta version of the app.”Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.

Biến thể từ betas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beta

/'bi:tə/

danh từ

  • Bêta (chữ cái Hy lạp)

thành ngữ

  1. beta plus
    • hơn loại hai một ít
  2. beta minus
    • kém loại hai một ít
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 2nd letter of the Greek alphabet n. beets s. second in order of importance

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...