Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

binding

/'baindiɳ/ Collins ★★ phổ biến #9118

“bindings” là số nhiều của binding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bìa sách danh từ

“The binding of the book is strong.”Bìa sách rất chắc chắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

binding

/'baindiɳ/

danh từ

  • sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại
  • sự đóng sách
  • bìa sách
  • đường viền (quần áo)

tính từ

  • bắt buộc, ràng buộc
    • to have binding force: có sức ràng buộc
    • this regulation is binding on everybody: điều lệ này bắt buộc mọi người phải theo
  • trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capacity to attract and hold something n. strip sewn over or along an edge for reinforcement or decoration n. the protective covering on the front, back, and spine of a book s. executed with proper legal authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...