Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birth

/bə:θ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1499

“birthed” là quá khứ của birth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ra đời danh từ

“The birth of her baby was joyful.”Sự ra đời của em bé của cô ấy thật vui vẻ.

Trái nghĩa deathenddemise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birth

/bə:θ/

danh từ

  • sự sinh đẻ
  • sự ra đời; ngày thành lập
    • the birth of the emocratic Republic of Vietnam: ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  • dòng dõi
    • Chinese by birth: dòng dõi người Trung quốc

thành ngữ

  1. to give birth to
    • sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time when something begins (especially life) n. the event of being born n. a baby born; an offspring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...