Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1580

strange

/streindʤ/

tính từ

  • lạ, xa lạ, không quen biết
    • strange land: đất lạ, đất nước người
  • kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
    • a strange story: một câu chuyện kỳ lạ
    • he is very strange in his manner: thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
  • mới, chưa quen
    • I am strange to the work: công việc đối với tôi rất mới
    • I am quite strange here: tôi không phải người vùng này

thành ngữ

  1. to feel strange
    • thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
    • thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái
Đồng nghĩa oddweirdpeculiarunusual
Trái nghĩa normalcommonordinary
Định nghĩa tiếng Anh

a. being definitely out of the ordinary and unexpected; slightly odd or even a bit weird\ns. not known before

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...