Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strange

/streindʤ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1580

Nghĩa thường dùng

Lạ tính từ

“Strange noise.”Tiếng động lạ.

Đồng nghĩa oddweirdpeculiarunusual
Trái nghĩa normalcommonordinary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strange

/streindʤ/

tính từ

  • lạ, xa lạ, không quen biết
    • strange land: đất lạ, đất nước người
  • kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
    • a strange story: một câu chuyện kỳ lạ
    • he is very strange in his manner: thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
  • mới, chưa quen
    • I am strange to the work: công việc đối với tôi rất mới
    • I am quite strange here: tôi không phải người vùng này

thành ngữ

  1. to feel strange
    • thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
    • thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái
Định nghĩa tiếng Anh

a. being definitely out of the ordinary and unexpected; slightly odd or even a bit weird s. not known before

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...