blink
/bliŋk/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4607
“blinked” là quá khứ của blink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nháy mắt
động từ
“He didn't blink when he heard the shocking news.”Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.
Biến thể từ
blinked quá khứ
blinking hiện tại phân từ
blinks ngôi 3 số ít
blinks số nhiều
blinked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blink
//
- (vật lí) màng chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reflex that closes and opens the eyes rapidly v. briefly shut the eyes