Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blink

/bliŋk/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4607

“blinks” là ngôi 3 số ít của blink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nháy mắt động từ

“He didn't blink when he heard the shocking news.”Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.

Đồng nghĩa flashflickerwinktwinkle
Trái nghĩa staregaze
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blink

//

  • (vật lí) màng chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reflex that closes and opens the eyes rapidly v. briefly shut the eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...