Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3327

gaze

/geiz/

danh từ chỉ số ít

  • cái nhìn chằm chằm
    • to stand at gaze: nhìn chằm chằm

nội động từ (: at, on, upon)

  • nhìn chằm chằm
    • to gaze at (on, uopn) something: cái nhìn chằm chằm
Đồng nghĩa starelookglare
Trái nghĩa glancepeekignore
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long fixed look\nv. look at with fixed eyes

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...