gaze
/geiz/
danh từ chỉ số ít
- cái nhìn chằm chằm
- to stand at gaze: nhìn chằm chằm
nội động từ (: at, on, upon)
- nhìn chằm chằm
- to gaze at (on, uopn) something: cái nhìn chằm chằm
Biến thể từ
gazed quá khứ
gazing hiện tại phân từ
gazes ngôi 3 số ít
gazed quá khứ phân từ
gazes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long fixed look\nv. look at with fixed eyes