Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloody

/'blʌdi/ Collins ★★★ phổ biến #4127

“bloodying” là hiện tại phân từ của bloody — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vấy máu, đẫm máu, dính máu tính từ

“The bloody battle left many soldiers injured.”Trận chiến đẫm máu đã khiến nhiều binh sĩ bị thương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloody

/'blʌdi/

tính từ: (bloody-minded)

/'blʌdi'maindid/
  • vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu
  • tàn bạo, khát máu, thích đổ máu, thích giết người ((cũng) bloody minded)
  • đỏ như máu
    • a bloody sun: mặt trời đỏ như máu

phó từ

  • uộc bloody, hết sức, vô cùng
  • chết tiệt, trời đánh thánh vật

ngoại động từ

  • làm vấy máu
  • làm đỏ máu
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover with blood a. having or covered with or accompanied by blood r. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...