Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bodied

/'bɔdid/

tính từ

  • có thân thể ((thường) ở từ ghép)
    • able bodied: (có thân thể) khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a body or a body of a specified kind; often used in combination\ns. possessing or existing in bodily form

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...