Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5328

excite

/ik'sait/

ngoại động từ

  • kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động

thành ngữ

  1. don't excite [yourself]!
    • hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
Trái nghĩa borecalmdull
Định nghĩa tiếng Anh

v. arouse or elicit a feeling\nv. raise to a higher energy level\nv. produce a magnetic field in

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...