Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1734

root

/ru:t/

danh từ

  • rễ (cây)
    • to take root; to strike root: bén rễ
    • to pull up by the roots: nhổ cả rễ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • cây con cả rễ (để đem trồng)
  • ((thường) số nhiều) các cây có củ (cà rốt, củ cải...)
  • chăn, gốc
    • the root of a mountain: chân núi
    • the root of a tooth: chân răng
  • căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc, căn bản, thực chất
    • to get at (to) the root of the matter: nắm được thực chất của vấn đề
    • the root of all evils: nguồn gốc của mọi sự xấu xa
  • (toán học) căn; nghiệm
    • real root: nghiệm thực
    • square (second) root: căn bậc hai
  • (ngôn ngữ học) gốc từ
  • (âm nhạc) nốt cơ bản
  • (kinh thánh) con cháu

thành ngữ

  1. to blush to the roots of one's hair
    • thẹn đỏ cả mặt; mặt đỏ tía tai
  2. roof and branch
    • hoàn toàn, triệt để
      • to destroy root and branch: phá huỷ hoàn toàn
  3. to lay the axe to the root of
    • đào tận gốc (cây); phá huỷ đi, trừ tận gốc (cái gì)
  4. to strike at the root of something
    • (xem) strike

ngoại động từ

  • làm bén rễ, làm bắt rễ (cây...)
  • (nghĩa bóng) làm ăn sâu vào, làm cắm chặt vào
    • terror rooted him to the spot: sự khiếp sợ làm cho anh ta đứng chôn chân tại chỗ
    • strength rooted in unity: sức mạnh xây dựng trên sự đoàn kết
  • (: up, out...) nhổ bật rễ; trừ tận gốc, làm tiệt nọc

nội động từ

  • bén rễ, ăn sâu vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

động từ: (rout) /raut/

  • (như) rootle
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tích cực ủng hộ, reo hò cổ vũ
    • to root for a candidate: tích cực ủng hộ một ứng cử viên
    • to root for one's team: (thể dục,thể thao) reo hò cổ vũ đội mình
Đồng nghĩa originsourcebase
Trái nghĩa tiptop
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) the usually underground organ that lacks buds or leaves or nodes; absorbs water and mineral salts; usually it anchors the plant to the ground\nn. (linguistics) the form of a word after all affixes are removed\nn. a number that, when multiplied by itself some number of times, equals a given number\nn. the part of a tooth that is embedded in the jaw and serves as support

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...