brave
“bravest” là so sánh nhất của brave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It was brave of her to speak out against the injustice.”Cô ấy thật dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brave
/breiv/
danh từ
- chiến sĩ da đỏ
tính từ
- gan dạ, can đảm, dũng cảm
- (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã
ngoại động từ
- bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với
thành ngữ
- to brave it out
- bất chấp dị nghị, cóc cần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a North American Indian warrior n. people who are brave a. possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching s. brightly colored and showy