Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bold

/bould/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3897

Nghĩa thường dùng

dũng cảm tính từ

“She made a bold decision to start her own business.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.

Trái nghĩa timidcowardlyshy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bold

/bould/

tính từ

  • dũng cảm, táo bạo, cả gan
  • trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
  • rõ, rõ nét
    • the bold outline of the mountain: đường nét rất rõ của quả núi
  • dốc ngược, dốc đứng
    • bold coast: bờ biển dốc đứng

thành ngữ

  1. as bold as brass
    • mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
  2. to make [so] bold [as] to
    • đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
  3. to put a bold face on sommething
    • (xem) face
Định nghĩa tiếng Anh

a. fearless and daring s. clear and distinct

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...