breeze
/bri:z/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4284
“breezing” là hiện tại phân từ của breeze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gió nhẹ
danh từ
“A cool breeze is blowing.”Một cơn gió nhẹ mát đang thổi.
Biến thể từ
breezes số nhiều
breezed quá khứ
breezing hiện tại phân từ
breezed quá khứ phân từ
breezes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breeze
/bri:z/
danh từ
- ruồi trâu
danh từ
- than cám
danh từ
- gió nhẹ
- (địa lý,địa chất) gió brizơ
- (từ lóng) sự cãi cọ
- (từ lóng) sự nổi cáu
thành ngữ
- to fan the breezes
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
- to get (have) the breeze up
- (thông tục) phát cáu, nối cáu
- sợ hãi
nội động từ
- thổi nhẹ
- (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)
thành ngữ
- to breeze up
- thổi mạnh thêm (gió)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slight wind (usually refreshing) v. blow gently and lightly v. to proceed quickly and easily