Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breeze

/bri:z/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4284

“breezing” là hiện tại phân từ của breeze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gió nhẹ danh từ

“A cool breeze is blowing.”Một cơn gió nhẹ mát đang thổi.

Đồng nghĩa zephyrgustdraftwind
Trái nghĩa galestormhurricane
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breeze

/bri:z/

danh từ

  • ruồi trâu

danh từ

  • than cám

danh từ

  • gió nhẹ
  • (địa lý,địa chất) gió brizơ
  • (từ lóng) sự cãi cọ
  • (từ lóng) sự nổi cáu

thành ngữ

  1. to fan the breezes
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
  2. to get (have) the breeze up
    • (thông tục) phát cáu, nối cáu
    • sợ hãi

nội động từ

  • thổi nhẹ
  • (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)

thành ngữ

  1. to breeze up
    • thổi mạnh thêm (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight wind (usually refreshing) v. blow gently and lightly v. to proceed quickly and easily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...