Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12845

gale

/geil/

danh từ

  • cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
    • gales of laughter: những tiếng cười phá lên
  • (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
  • sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
  • (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ((cũng) sweet gale)
Biến thể từ gales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong wind moving 45-90 knots; force 7 to 10 on Beaufort scale

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...