Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“broadcasts” là số nhiều của broadcast — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3617

broadcast

//

  • (Tech) phát thanh hoặc truyền hình, quảng bá
Định nghĩa tiếng Anh

n. message that is transmitted by radio or television\nn. a radio or television show\nv. sow over a wide area, especially by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...