Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cadi

/'kɑ:di/

danh từ

  • pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An inferior magistrate or judge among the Mohammedans,\n usually the judge of a town or village.

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...