Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadi

/'kɑ:di/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadi

/'kɑ:di/

danh từ

  • pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An inferior magistrate or judge among the Mohammedans, usually the judge of a town or village.

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...