calamity
/kə'læmiti/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #12502
“calamities” là số nhiều của calamity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảm họa, tai ương
danh từ
“The earthquake was a calamity for the entire region.”Động đất là một thảm họa cho toàn bộ khu vực.
Biến thể từ
calamities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calamity
/kə'læmiti/
danh từ
- tai hoạ, tai ương; thiên tai
thành ngữ
- calamity howler
- anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an event resulting in great loss and misfortune