Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2883

tragedy

/'trædʤidi/

danh từ

  • bi kịch
  • (nghĩa bóng) tấn bi kịch, tấn thảm kịch
Biến thể từ tragedies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. drama in which the protagonist is overcome by some superior force or circumstance; excites terror or pity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...