Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2321

disaster

/di'zɑ:stə/

danh từ

  • tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
    • to court (invite) disaster: chuốc lấy tai hoạ
  • điều bất hạnh
Biến thể từ disasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that has disastrous consequences

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...