Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“capabilities” là số nhiều của capability — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #2958

capability

//

  • (Tech) khả năng; quyền hạn
Biến thể từ capabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable -- physically or intellectually or legally\nn. the susceptibility of something to a particular treatment\nn. an aptitude that may be developed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...