capability
“capabilities” là số nhiều của capability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She has the capability to lead the team.”Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
capability
//
- (Tech) khả năng; quyền hạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being capable -- physically or intellectually or legally n. the susceptibility of something to a particular treatment n. an aptitude that may be developed