cap
/kæp/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2306
“capping” là hiện tại phân từ của cap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mũ
danh từ
“He wore a cap.”Anh ấy đội một chiếc mũ.
Biến thể từ
caps số nhiều
capped quá khứ phân từ
capping hiện tại phân từ
capped quá khứ
caps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cap
//
- (Tech) mũ, chụp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tight-fitting headdress n. a top (as for a bottle) n. something serving as a cover or protection n. a fruiting structure resembling an umbrella or a cone that forms the top of a stalked fleshy fungus such as a mushroom