Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cap

/kæp/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2306

“capped” là quá khứ phân từ của cap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ danh từ

“He wore a cap.”Anh ấy đội một chiếc mũ.

Đồng nghĩa hatlidtopcover
Trái nghĩa basebottomuncover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cap

//

  • (Tech) mũ, chụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tight-fitting headdress n. a top (as for a bottle) n. something serving as a cover or protection n. a fruiting structure resembling an umbrella or a cone that forms the top of a stalked fleshy fungus such as a mushroom

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...