Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3347

captain

/'kæptin/

danh từ

  • người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
  • tướng lão luyện; nhà chiến lược
  • (quân sự) đại uý
  • (hàng hải) thuyền trưởng, hạm trưởng
  • (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân-(ngôn ngữ nhà trường) trường lớp
  • (ngành mỏ) trưởng kíp
  • (hàng không) phi công
Đồng nghĩa leadercommanderchief
Trái nghĩa followersubordinate
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer holding a rank below a major but above a lieutenant\nn. the naval officer in command of a military ship\nn. a policeman in charge of a precinct\nn. the leader of a group of people

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...