Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carious

/'keəriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carious

/'keəriəs/

tính từ

  • bị mục (xương); bị sâu (răng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of teeth) affected with cavities or decay

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...