carry
“carries” là ngôi 3 số ít của carry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I carry my bag to school.”Tôi mang cặp đến trường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carry
//
- (máy tính) số mang sang hàng tiếp theo, sự chuyển sang // mang sang
- accumulative c. số mang sang được tích luỹ
- delayed c. sự mang sang trễ
- double c. sự mang sang kép
- end around c. hoán vị vòng quanh
- negative c. sự mang sang âm
- previous c. sự mang sang trước (từ hàng trước)
- simultaneous c. (máy tính) sự mang sang đồng thời
- single c. (máy tính) sự mang sang đơn lẻ
- successive c. ies (máy tính) sự mang sang liên tiếp
- undesirable c. (máy tính) sự mang sang không mong muốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of carrying something v. have with oneself; have on one's person v. serve as a means for expressing something v. bear or be able to bear the weight, pressure,or responsibility of