Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carry

/'kæri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #487

“carrying” là hiện tại phân từ của carry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mang động từ

“I carry my bag to school.”Tôi mang cặp đến trường.

Đồng nghĩa transportbearconveyhold
Trái nghĩa dropreleaseabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carry

//

  • (máy tính) số mang sang hàng tiếp theo, sự chuyển sang // mang sang
  • accumulative c. số mang sang được tích luỹ
  • delayed c. sự mang sang trễ
  • double c. sự mang sang kép
  • end around c. hoán vị vòng quanh
  • negative c. sự mang sang âm
  • previous c. sự mang sang trước (từ hàng trước)
  • simultaneous c. (máy tính) sự mang sang đồng thời
  • single c. (máy tính) sự mang sang đơn lẻ
  • successive c. ies (máy tính) sự mang sang liên tiếp
  • undesirable c. (máy tính) sự mang sang không mong muốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of carrying something v. have with oneself; have on one's person v. serve as a means for expressing something v. bear or be able to bear the weight, pressure,or responsibility of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...