celebrate
/'selibretid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2019
“celebrates” là ngôi 3 số ít của celebrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỷ niệm
động từ
“They plan to celebrate their anniversary with a big party.”Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
Biến thể từ
celebrating hiện tại phân từ
celebrated quá khứ
celebrated quá khứ phân từ
celebrates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
celebrate
/'selibretid/
ngoại động từ
- kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
- tán dương, ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh
v. have a celebration