Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebrate

/'selibretid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2019

“celebrates” là ngôi 3 số ít của celebrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỷ niệm động từ

“They plan to celebrate their anniversary with a big party.”Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.

Trái nghĩa mournlamentignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celebrate

/'selibretid/

ngoại động từ

  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • tán dương, ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a celebration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...