Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheek

/tʃi:k/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2674

“cheeks” là số nhiều của cheek — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

má danh từ

“She has red cheeks.”Cô ấy có đôi má hồng.

Đồng nghĩa impudencenerveaudacity
Trái nghĩa respectdeference
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheek

/tʃi:k/

danh từ

  • má
    • a rosy cheek: má hồng
  • sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ
    • to have a cheek to do something: táo tợn làm việc gì, mặt dạn mày dày làm việc gì
    • what cheek!: đồ không biết xấu hổ!
  • lời nói láo xược, lời nói vô lễ
    • no more of your cheek!: im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi!; hỗn vừa chứ!
  • thanh má, thanh đứng (của khung cửa)
  • (số nhiều) má (kìm, ròng rọc, êtô)

thành ngữ

  1. cheek by jowl
    • vai kề vai; thân thiết với nhau, tớ tớ mình mình, mày mày tao tao
  2. to one's own cheek
    • cho riêng mình không chia xẻ với ai cả
  3. to speak with (to have) one's tongue in one's cheek
    • không thành thật, giả dối
    • chế nhạo, nhạo báng

ngoại động từ

  • láo xược với (ai), hỗn xược với (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. either side of the face below the eyes v. speak impudently to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...