Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #38267

chilli

/'tʃili/

danh từ

  • ớt khô
Biến thể từ chillis số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n very hot and finely tapering pepper of special pungency

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...