Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

classic

/'klæsik/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2616

“classics” là số nhiều của classic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ điển tính từ

“This is a classic novel that everyone should read.”Đây là một tiểu thuyết cổ điển mà mọi người nên đọc.

Biến thể từ classics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

classic

/'klæsik/

tính từ

  • kinh điển
    • classic works: tác phẩm kinh điển
  • viết bằng thể văn kinh điển
  • cổ điển không mới (kiểu ăn mặc)
  • hạng nhất

danh từ

  • tác giả kinh điển
  • tác phẩm kinh điển
  • nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La)
  • (số nhiều) (the classis) tiếng Hy lạp và La mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La
  • nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất
  • tác phẩm hay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a creation of the highest excellence n. an artist who has created classic works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...